lạm sát
Định nghĩa
- Động từ:
- Giết hại một cách bừa bãi, quá mức, không có chọn lọc: "lạm sát" chỉ hành động giết chóc tràn lan, không phân biệt đối tượng, thường mang tính tàn bạo và vô nhân đạo.
- Giết quá nhiều, vượt quá giới hạn cho phép: "lạm sát" cũng được dùng để chỉ việc giết hại gia súc, gia cầm một cách tràn lan, không tuân thủ quy định hoặc đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Quân xâm lược đã lạm sát dân thường vô tội. (Quân xâm lược giết hại dân thường một cách bừa bãi, không chừa một ai.)
- Việc lạm sát gia súc trong dịch bệnh là hành động thiếu kiểm soát. (Việc giết quá nhiều gia súc mà không có kế hoạch là hành động sai trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lạm sát dân thường": giết hại người dân không tham chiến một cách tàn bạo.
- Các tổ chức nhân đạo lên án hành vi lạm sát dân thường trong chiến tranh. (Các tổ chức nhân đạo chỉ trích việc giết hại người dân vô tội.)
"lạm sát động vật": giết hại động vật quá mức, không có lý do chính đáng.
- Việc lạm sát động vật hoang dã đang đe dọa sự đa dạng sinh học. (Việc giết hại động vật hoang dã bừa bãi đang gây nguy hiểm cho hệ sinh thái.)
Biến thể và từ gần giống
Sát hại (động từ): giết chết, thường mang tính có chủ đích.
- Hắn ta đã sát hại nạn nhân một cách dã man. (Hắn ta giết chết nạn nhân một cách tàn nhẫn.)
Tàn sát (động từ): giết hại hàng loạt, thường dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc thảm sát.
- Kẻ thù đã tàn sát cả làng. (Kẻ thù giết hại tất cả mọi người trong làng.)
Từ đồng nghĩa
- Thảm sát: giết hại nhiều người một cách dã man.
- Đồ sát: giết hại hàng loạt, không thương tiếc.
- Giết chóc bừa bãi: hành động giết người không phân biệt.
Thành ngữ liên quan
- Lạm sát vô tội: giết hại những người không có tội.
- Hành động lạm sát vô tội bị cả thế giới lên án. (Việc giết hại người vô tội bị cộng đồng quốc tế chỉ trích.)